TanroDictionary

wittered

/wˈɪtəd/

Anh
0

wittered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của witter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của witterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wittered on about the weather.