TanroDictionary

work-table

/wɜːkˈteɪbl/

Anh
0

work-table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng cổ của worktable; Dạng cổ của worktable.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng cổ của worktable.danh từEN-VI Dict
  2. Dạng cổ của worktabledanh từWiktionary

Ví dụ

  1. She kept her tools on the work-table.