TanroDictionary

workbook

/ˈwɜːkbʊk/

Anh
0

workbook là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sách bài tập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách bài tập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the workbook yesterday.