TanroDictionary

workout

/ˈwɜːkaʊt/

Anh
0

workout là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (thể dục, thể thao) buổi luyện tập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thể dục, thể thao) buổi luyện tập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The workout appeared in the report.