TanroDictionary

workpiece

/ˈwɜːˌkpiːkəp/

Anh
0

workpiece là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vật chưa thành phẩm.,Phôi (trong cơ khí).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật chưa thành phẩm.,Phôi (trong cơ khí)danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the workpiece yesterday.