wow
ウォーNghĩa tiếng Anh
- thán từ wow; whoa Wiktionary
/ˈwɑʊ/
wow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được; Ôi chao!, ái chà!, chà!.
That performance was a real wow of a show.
Wow, this cake tastes amazing!
it's a wow of a show
thật là một biểu diễn hay không chê được