TanroDictionary

xebec

/ˈziˌbɛk/

Anh
0

xebec là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyền xêbec, thuyền ba cột buồm (ở Địa trung hải).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyền xêbec, thuyền ba cột buồm (ở Địa trung hải).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small xebec sailed across the bay.