TanroDictionary

yarovization

/ˌjerəʊvəzəˈdeɪʃən/

Anh
0

yarovization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xuân hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xuân hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Yarovization helps the crop grow sooner.