TanroDictionary

yawed

/jɔːd/

Anh
0

yawed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của yaw.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của yawđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plane yawed slightly in the wind.