TanroDictionary

Chinese

tʃɑɪ.ˈniz

Anh
0

Chinese là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) Trung Quốc, nhất là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; Hán, Tàu; Người Hán, người Tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Trung Quốc, nhất là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.tính từ いWiktionary
  2. Hán, Tàu.tính từ いWiktionary
  3. Người Hán, người Tàu.tên riêngWiktionary
  4. Nhân dân Trung Quốc, nhất là nhân dân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.tên riêngWiktionary