Nghĩa tiếng Việt
- Sử quân tử (Combretum indicum).danh từWiktionary
- Một loài thực vật có hoa trong họ Kim ngân, có tên khoa học là Lonicera tragophylla.danh từWiktionary
Chinese honeysuckle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sử quân tử (Combretum indicum); Một loài thực vật có hoa trong họ Kim ngân, có tên khoa học là Lonicera tragophylla.