TanroDictionary

DNA

Anh
0

DNA là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân tử mang thông tin di truyền mã hóa, xem ADN.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân tử mang thông tin di truyền mã hóa, xem ADN.danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「DNA」

DNA

ディーエヌエー

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of デオキシリボ核酸 (deokishiribo-kakusan, “deoxyribonucleic acid”); DNA Wiktionary