TanroDictionary

affable

/ˈæfəbl/

Anh
0

affable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niềm nở, ân cần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niềm nở, ân cần.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The affable option was chosen.