TanroDictionary

alert

/əˈlɜːt/

Anh
0

alert là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tỉnh táo, cảnh giác; Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát; Sự báo động, sự báo nguy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tỉnh táo, cảnh giác.tính từEN-VI Dict
  2. Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.tính từEN-VI Dict
  3. Sự báo động, sự báo nguy.danh từEN-VI Dict
  4. Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.danh từEN-VI Dict
  5. Sự cảnh giác, sự đề phòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Stay alert while crossing the busy street.

  2. The alert child answered every question quickly.

  3. The police put the town on high alert today.

  4. The alert sounded during the storm drill.

  5. We must stay on the alert for any danger.