TanroDictionary

alpha

/ˈælfə/

Anh
0

alpha là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chữ anfa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ anfa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Alpha is the first letter of the Greek alphabet.

  2. Alpha and Omega.

    Anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản.

  3. alpha plus.

    Hết sức tốt.