TanroDictionary

avoid

/əˈvɔɪd/

Anh
0

avoid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tránh, tránh xa; Huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tránh, tránh xa.động từEN-VI Dict
  2. Huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Try to avoid smoking for a healthier life.

  2. We avoid sweets before dinner.

  3. to avoid smoking

    tránh hút thuốc lá

  4. to avoid bad company

    tránh xa bạn bè xấu