TanroDictionary

basal

/ˈbeɪsl/

Anh
0

basal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cơ bản, cơ sở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ bản, cơ sở.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Reading is a basal skill for school.