TanroDictionary

basilic

/ˈbæsɪlɪk/

Anh
0

basilic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Basilic vein tĩnh mạch nền trong cánh tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Basilic vein tĩnh mạch nền trong cánh tay.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The basilic vein was visible under the skin.