TanroDictionary

bisect

/baɪˈsekt/

Anh
0

bisect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia đôi, cắt đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia đôi, cắt đôi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Use a ruler to bisect the paper.