TanroDictionary

brainwork

/brˈeɪnwɜːk/

Anh
0

brainwork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công việc trí óc; lao động trí óc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công việc trí óc; lao động trí óc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The project required hours of brainwork.