TanroDictionary

combination

/ˌkɒmbɪˈneɪʃn/

Anh
0

combination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kết hợp, sự phối hợp; Sự hoá hợp; Hợp chất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kết hợp, sự phối hợp.danh từEN-VI Dict
  2. Sự hoá hợp.danh từEN-VI Dict
  3. Hợp chất.danh từEN-VI Dict
  4. Sự tổ hợp.danh từEN-VI Dict
  5. Số bí mật của khóa.danh từEN-VI Dict
  6. Bộ quần áo vệ sinh may liền.danh từEN-VI Dict
  7. Hội, tập đoàn, nghiệp đoàn.danh từEN-VI Dict
  8. Xe mô tô thùng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I love this combination of colors for my room.

  2. Scientists studied the chemical combination in the lab.

  3. The unstable combination caused a small explosion.

  4. Their combination of skills made the project work.

  5. She quickly remembered the combination for the safe.