TanroDictionary

comment

/ˈkɒment/

Anh
0

comment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời bình luận; Lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải; Lời phê bình, lời chỉ trích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời bình luận.danh từEN-VI Dict
  2. Lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải.danh từEN-VI Dict
  3. Lời phê bình, lời chỉ trích.danh từEN-VI Dict
  4. Ý kiến.danh từEN-VI Dict
  5. Lời chú thích (ẩn).danh từEN-VI Dict
  6. Bình luận.động từEN-VI Dict
  7. Chú thích, dẫn giải.động từEN-VI Dict
  8. Phê bình, chỉ trích.động từEN-VI Dict
  9. Chú thích hóa (mã nguồn, văn bản); đưa vào lời chú thích; ẩn bằng lời chú thích.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I left a comment under the photo.

  2. The teacher added a comment beside the answer.

  3. His comment was too harsh for me.

  4. Do you have any comment on this plan?

  5. The hidden comment appeared in the file.