TanroDictionary

compatriot

/kəmˈpætriət/

Anh
0

compatriot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: người đồng hương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đồng hươngdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I met a compatriot on the train.