TanroDictionary

component

/kəmˈpəʊnənt/

Anh
0

component là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp thành, cấu thành; Thành phần, phần hợp thành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp thành, cấu thành.tính từEN-VI Dict
  2. Thành phần, phần hợp thành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each component of the machine must work perfectly.

  2. Each component helps the machine work well.

  3. component parts

    những bộ phân cấu thành