TanroDictionary Sổ từ

component part

/kəmˈpoʊnənt ˈpɑːrt/

Anh
0

component part là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The component part was useful in class.