/kənˈdʌktɪv/
conductive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dẫn.
The room felt conductive after cleaning.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm