/kənˈdəktɪv ˈkoʊtin/
conductive coating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phủ chất dẫn.
She saw the conductive coating yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm