TanroDictionary

consortium

/kənˈsɔːtiəm/

Anh
0

consortium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Liên doanh; (sinh học) Nhóm vi khuẩn cộng sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liên doanh.danh từEN-VI Dict
  2. (sinh học) Nhóm vi khuẩn cộng sinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A consortium built the new bridge together.

  2. The scientist studied a consortium of helpful bacteria.