/ ˈbæŋk/
consortium bank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngân hàng Consortium.
The consortium bank played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm