Nghĩa tiếng Việt
- Sự tương quan.danh từEN-VI Dict
- Thể tương liên.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
There is a strong correlation here.
-
The data show a clear correlation.
/ˌkɒrəˈleɪʃn/
correlation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tương quan; Thể tương liên.
There is a strong correlation here.
The data show a clear correlation.