TanroDictionary

creation

/kriˈeɪʃn/

Anh
0

creation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác; Tác phẩm; vật được sáng tạo ra; Sự phong tước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác.danh từEN-VI Dict
  2. Tác phẩm; vật được sáng tạo ra.danh từEN-VI Dict
  3. Sự phong tước.danh từEN-VI Dict
  4. Sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The creation of art requires great skill.

  2. This new creation is his best work.

  3. The king's creation changed his life.

  4. Her creation on stage drew loud applause.

  5. the creation of great works of art

    sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại