TanroDictionary

cuirass

/kwɪˈræs/

Anh
0

cuirass là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo giáp; Yếm (phụ nữ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo giáp.danh từEN-VI Dict
  2. Yếm (phụ nữ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldier wore a heavy cuirass.

  2. She found an old cuirass in the museum.