TanroDictionary

data

/ˈdeɪtə/

Anh
0

data là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (Thường dùng như số ít) số liệu, dữ kiện, tài liệu, cứ liệu (cung cấp những điều cần thiết); Số nhiều của datum.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Thường dùng như số ít) số liệu, dữ kiện, tài liệu, cứ liệu (cung cấp những điều cần thiết).danh từEN-VI Dict
  2. Số nhiều của datumdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The data showed a clear rise in sales.

  2. These data are stored on the server.