Nghĩa tiếng Việt
- Lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên).danh từEN-VI Dict
- Sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her debut on stage was simple and bright.
-
His debut in public drew a big crowd.
/ˈdɛbjuː/
debut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên); Sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng.
Her debut on stage was simple and bright.
His debut in public drew a big crowd.