/diːˈkrɪpt/
decrypt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giải mã.
The ape can decrypt the file quickly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm