TanroDictionary

diligent

/ˈdɪlɪdʒənt/

Anh
0

diligent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Siêng năng, chuyên cần, cần cù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Siêng năng, chuyên cần, cần cù.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The diligent student finished the homework early.