/ˈdɪlədʒəntli/
diligently là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán.
I read the note diligently.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm