TanroDictionary

disjoin

/ˌdɪsˈdʒɔɪn/

Anh
0

disjoin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope began to disjoin at the knot.