TanroDictionary

distinct

/dɪˈstɪŋkt/

Anh
0

distinct là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Riêng, riêng biệt; khác biệt; Dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng; Rõ rệt, dứt khoát, nhất định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Riêng, riêng biệt; khác biệt.tính từEN-VI Dict
  2. Dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng.tính từEN-VI Dict
  3. Rõ rệt, dứt khoát, nhất định.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Humans are distinct from other animals.

  2. I heard his distinct orders clearly today.

  3. She gave a distinct refusal to my request.

  4. man as distinct from animals

    con người với tính chất khác biệt với loài vật

  5. distinct orders

    mệnh lệnh rõ ràng