/ˈdɪvi/
divvy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền lãi cổ phần.
The divvy from shares was paid last week.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm