TanroDictionary

document

/ˈdɒkjumənt/

Anh
0

document là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Văn kiện; tài liệu, tư liệu; Chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu; Đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Văn kiện; tài liệu, tư liệu.danh từEN-VI Dict
  2. Chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu.động từEN-VI Dict
  3. Đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please sign the document before you leave.

  2. The report documents the change in weather.

  3. She documented the trip with photos and notes.