Nghĩa tiếng Việt
- Số tiền rất nhỏ; đồng xu.danh từEN-VI Dict
- Cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He had only a doit left in his pocket.
-
Her complaint felt like a doit to everyone.
/ˈdɔɪt/
doit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số tiền rất nhỏ; đồng xu; Cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.
He had only a doit left in his pocket.
Her complaint felt like a doit to everyone.