TanroDictionary

eager

/ˈiːɡə(r)/

Anh
0

eager là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu; Nồng (rượu... ); Rét ngọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.tính từEN-VI Dict
  2. Nồng (rượu... ).tính từEN-VI Dict
  3. Rét ngọt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is eager for learning new skills.

  2. She was eager to taste the strong soup.

  3. The eager wind felt cold on my face.

  4. eager for learning

    ham học

  5. eager for gain

    hám lợi