TanroDictionary

embow

/ɪmˈbəʊ/

Anh
0

embow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Uốn cong hình vòng cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Uốn cong hình vòng cung.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The road embowed gently along the river.