TanroDictionary Sổ từ

embowered

/ɛmbˈaʊəd/

Anh
0

embowered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của embower.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của embowerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trees embowered the small path.