TanroDictionary

encrypted

/ɛnkrˈɪptɪd/

Anh
0

encrypted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của encrypt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của encryptđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They encrypted the message before sending it.