TanroDictionary Sổ từ

encrypted file

/ɪnˈkrɪptəd ˈfɑɪəl/

Anh
0

encrypted file là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tập tin được mật mã hóa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập tin được mật mã hóa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the encrypted file yesterday.