TanroDictionary

era

/ˈɪərə/

Anh
0

era là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời đại, kỷ nguyên; Đại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời đại, kỷ nguyên.danh từEN-VI Dict
  2. Đại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The Christian era began a long time ago.

  2. Dinosaurs lived during the mesozoic era.

  3. Christian era

    công nguyên

  4. mesozoic era

    đại trung sinh