TanroDictionary

evasive

/ɪˈveɪsɪv/

Anh
0

evasive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác; Hay lảng tránh, hay lẩn tránh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác.tính từEN-VI Dict
  2. Hay lảng tránh, hay lẩn tránh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her evasive answer avoided the real issue.

  2. He was evasive when we asked again.