TanroDictionary

exceptional

/ɪkˈsepʃənl/

Anh
0

exceptional là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khác thường, đặc biệt, hiếm có; Ngoại lệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khác thường, đặc biệt, hiếm có.tính từEN-VI Dict
  2. Ngoại lệ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She has an exceptional talent for playing the piano.

  2. Her talent was truly exceptional.